Thông tin
Al Khaleej Club
Contract Period:
-
11
- New Caledonia,PhápQuốc gia
-
30AGE
20/08/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|