Thông tin
VfB Stuttgart
Contract Period:
6
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
04/04/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Đức
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
20-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
1 |
0
0
|