| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
50 |
181 cm |
77 kg |
Pháp |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
184 cm |
82 kg |
Trung Phi |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
188 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
183 cm |
77 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
189 cm |
- |
Trung Phi |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
175 cm |
68 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
175 cm |
65 kg |
Cameroon |
| Tiền vệ |
20 |
- |
65 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
16 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
197 cm |
90 kg |
Mali |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
184 cm |
81 kg |
Mauritania |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
185 cm |
75 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
36 |
182 cm |
72 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
175 cm |
70 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
39 |
181 cm |
73 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
177 cm |
68 kg |
Algeria |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
179 cm |
73 kg |
Gabon |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
181 cm |
70 kg |
Mali |
| Hậu vệ cánh trái |
36 |
177 cm |
73 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
176 cm |
73 kg |
Haiti |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
181 cm |
75 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
178 cm |
70 kg |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
180 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
182 cm |
70 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
29 |
184 cm |
82 kg |
Burkina Faso |
| Thủ môn |
24 |
187 cm |
76 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
20 |
189 cm |
78 kg |
Mali |