| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | 181 cm | 77 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 25 | 190 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 188 cm | 82 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 188 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 189 cm | - | Trung Phi |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 175 cm | 68 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 172 cm | 70 kg | Gabon |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 175 cm | 65 kg | Cameroon |
| Tiền vệ | 20 | - | 65 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 18 | - | 67 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 197 cm | 90 kg | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 184 cm | 81 kg | Mauritania |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 182 cm | 72 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 188 cm | 73 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 175 cm | 70 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 181 cm | 73 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 177 cm | 68 kg | Algeria |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 179 cm | 73 kg | Gabon |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | 73 kg | Haiti |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 181 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 178 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 180 cm | 75 kg | Pháp |
| Thủ môn | 24 | 187 cm | 76 kg | Pháp |
| Thủ môn | 20 | 189 cm | 78 kg | Mali |



