| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
190 cm |
82 kg |
Đức |
|
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
188 cm |
86 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
180 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
185 cm |
76 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
185 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
183 cm |
72 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
178 cm |
65 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
182 cm |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
180 cm |
77 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
188 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
182 cm |
82 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
192 cm |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
201 cm |
87 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
190 cm |
80 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
188 cm |
80 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
179 cm |
71 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
184 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
193 cm |
82 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
184 cm |
71 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
180 cm |
91 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
186 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
187 cm |
80 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
178 cm |
67 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
182 cm |
80 kg |
Anh |
| Thủ môn |
32 |
185 cm |
77 kg |
Anh |
| Thủ môn |
29 |
188 cm |
85 kg |
Anh |
| Thủ môn |
23 |
192 cm |
90 kg |
Anh |