Thông tin
Serik Belediyespor
Contract Period:
-
95
- Thổ Nhĩ Kỳ,BỉQuốc gia
-
31AGE
29/01/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 3/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0
Thẻ phạt
- 0.52(0.24)Sút bóng
(OT)
- 7.64(5.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 4.43(3.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|