Thông tin
Red Bull Salzburg
Contract Period:
91
- Nhật Bản,MỹQuốc gia
-
22AGE
24/03/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0)Sút bóng
(OT)
- 44.25(40.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 75(70)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 16.6(14.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D3
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|