Thông tin
Adelaide United FC
Contract Period:
87
- BrazilQuốc gia
-
37AGE
20/02/1989
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
18
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 7/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.64(0.86)Sút bóng
(OT)
- 12.29(8.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 1.35(0.58)Sút bóng
(OT)
- 25.35(20.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.77Rê bóng
- 2.71Bị phạm lỗi
- 1.65Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 39.5(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.71(0.06)Sút bóng
(OT)
- 29.59(22.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 2.29Phạm lỗi
- 1.53Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 2.35Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.35Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 1.07(0.14)Sút bóng
(OT)
- 37.52(27.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 3.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.79Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 1.79Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 4.24Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|