Thông tin
Eintracht Frankfurt
Contract Period:
7
- Đức,GhanaQuốc gia
-
24AGE
10/01/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Super Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SV Sandhausen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|