Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
22/08/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|