Thông tin
Norwich City
Contract Period:
17
- CroatiaQuốc gia
-
23AGE
17/12/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp FA
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 12.82(9.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.27Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 29/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.87(0.42)Sút bóng
(OT)
- 12.63(9.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.34Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.67(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|