Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
77
- Úc,CroatiaQuốc gia
-
26AGE
19/06/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Croatia
Thống kê cầu thủ
- 2/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 7.29(5.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
1 |
0 |
0 |
0
1
|