Thông tin
- PhápQuốc gia
-
21AGE
10/02/2005
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
World Cup U20
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 8.7(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRAC
|
Feignies |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Nam Phi U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|