Thông tin
- PhápQuốc gia
-
32AGE
28/11/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.31(0.19)Sút bóng
(OT)
- 51.38(43.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 6.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.05
Thẻ phạt
- 0.82(0.14)Sút bóng
(OT)
- 38.55(31.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 1.86Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.27
Thẻ phạt
- 0.61(0.24)Sút bóng
(OT)
- 39.39(31.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 4.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.3Cắt bóng
- 1.18Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 2.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|