Thông tin
- Bồ Đào Nha,PhápQuốc gia
-
36AGE
01/10/1990
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Liên đoàn Pháp
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|