Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
20
- Hà Lan,D.R. CongoQuốc gia
-
26AGE
06/12/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|