Thông tin
Kalmar FF
Contract Period:
11
- Phần LanQuốc gia
-
26AGE
01/02/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 6/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 5.4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/21GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Oskarshamns AIK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IF Sylvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
2 |
0 |
0 |
0
0
|