Thông tin
FC Lugano
Contract Period:
8
- Thụy Sĩ,CroatiaQuốc gia
-
30AGE
28/11/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 36/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/34GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 45.86(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
1 |
0 |
0
0
|