Thông tin
AVS Futebol SAD
Contract Period:
17
- Pháp,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
26AGE
24/06/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Bulgaria
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
1 |
0 |
0
0
|