Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
25
- BỉQuốc gia
-
25AGE
26/02/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 6/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.24)Sút bóng
(OT)
- 5.34(3.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 1.8(0.52)Sút bóng
(OT)
- 19.6(13.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 1.12Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 2.48Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.59(0.12)Sút bóng
(OT)
- 3.65(2.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.09(0.39)Sút bóng
(OT)
- 13.17(8.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
1
0
|