Thông tin
Botev Plovdiv
Contract Period:
-
19
- Guinea,PhápQuốc gia
-
32AGE
29/01/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.91(0.27)Sút bóng
(OT)
- 37.91(30.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 2.73Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.21
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 33.71(28.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.71Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Antalyaspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Mozambique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|