Thông tin
- PhápQuốc gia
-
33AGE
28/01/1993
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
US Boulogne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|