Thông tin
Manchester City
Contract Period:
42
- Ghana,AnhQuốc gia
-
26AGE
07/01/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £75 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|