Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
33AGE
26/07/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Kalmar FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|