Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
16/09/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Levanger FK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bryne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|