Thông tin
Augsburg
Contract Period:
30
- ĐứcQuốc gia
-
22AGE
17/01/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 18/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.71(0.75)Sút bóng
(OT)
- 16(11.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.75(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Werder Bremen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|