Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
3
- BulgariaQuốc gia
-
33AGE
30/04/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|