Thông tin
Chicago Fire
Contract Period:
6
- Thụy Điển,HungaryQuốc gia
-
30AGE
12/04/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Nga
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
St. Louis City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Hudiksvalls Forenade FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Paide Linnameeskond |
1 |
1 |
0 |
0
0
|