Thông tin
Neftekhimik Nizhnekamsk
Contract Period:
20
- NgaQuốc gia
-
36AGE
27/01/1990
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 18.75(14.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 23(16.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.5(0.18)Sút bóng
(OT)
- 27(19.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.82Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.68(0.23)Sút bóng
(OT)
- 37(28.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.09Phạm lỗi
- 2.64Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 2.59Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 35(26.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 2.77Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công