Thông tin
Leeds United
Contract Period:
18
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
15/11/1998
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|