Thông tin
Sampdoria
Contract Period:
72
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
32AGE
03/12/1994
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
China Cup
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Palermo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|