Thông tin
- Mexico,Tây Ban NhaQuốc gia
-
32AGE
05/02/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
International Champions Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
16-17
-
26
-
25
-
24
-
23
-
19
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 13/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 28.25(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.45Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 16.86(15.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 20/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.74(0.21)Sút bóng
(OT)
- 36.74(26.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 3.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 1.91Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.91Bẫy việt vị
- 4.85Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 17.07(11.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 1.87Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|