Thông tin
- ÝQuốc gia
-
26AGE
27/04/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 22/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 29.75(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 23.64(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|