Thông tin
- Thụy Sĩ,ÝQuốc gia
-
35AGE
18/01/1991
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 57 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
25-26
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
18-19
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 30/35GS/GP
- 0.43(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.94(0.83)Sút bóng
(OT)
- 30.31(23.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.49Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.83(0.83)Sút bóng
(OT)
- 20(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 23(15.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.8Đánh đầu
- 2.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 26.5(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|