Thông tin
NK Olimpija Ljubljana
Contract Period:
99
- CroatiaQuốc gia
-
25AGE
09/01/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 17/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.82(0.32)Sút bóng
(OT)
- 7.96(5.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|