Thông tin
Frosinone
Contract Period:
9
- ÝQuốc gia
-
22AGE
18/03/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 2.67(1.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 30/36GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/40GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Empoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|