Thông tin
SL Benfica
Contract Period:
4
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
23AGE
30/10/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR SC
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|