Thông tin
- ÝQuốc gia
-
23AGE
16/01/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Ý
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.91(0.27)Sút bóng
(OT)
- 15.82(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.82Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 10.75(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cittadella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|