Thông tin
Espanyol
Contract Period:
20
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
05/09/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 4.31(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 13/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.38(0.15)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.12Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Costa Rica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|