Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
16
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
22AGE
20/03/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 5/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.47(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3.53(2.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 4.67(3.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.58(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5.42(3.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|