Anuar Mohamed Tuhami info
Thông tin
AD Ceuta
Contract Period:
23
- Ma Rốc,Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
15/01/1995
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
24-25
-
22-23
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.42(0.23)Sút bóng
(OT)
- 17.62(14.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 12/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.53(0.21)Sút bóng
(OT)
- 20.79(15.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Albacete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|