Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
5
- GeorgiaQuốc gia
-
25AGE
05/06/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|