Thông tin
Lokomotiv Tashkent
Contract Period:
5
- UzbekistanQuốc gia
-
41AGE
21/04/1985
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League
-
China Cup
-
VĐQG Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
23-24
-
19
-
18
-
18
-
17
-
16-19
-
16
-
15-17
-
15
-
13-15
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.38)Sút bóng
(OT)
- 41.38(30.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 4.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 2.88Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 0.67(0.21)Sút bóng
(OT)
- 37.75(28.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 3.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 2.21Cắt bóng
- 1.04Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 4.29Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.29(0.12)Sút bóng
(OT)
- 28.65(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.82Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Olympic FK Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Olympic FK Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Aral Nukus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Jayxun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|