Áo Đội hình

Tên
 
Ralf Rangnick
Ralf Rangnick
7
Marko Arnautovic
Marko Arnautovic
11
Michael Gregoritsch
Michael Gregoritsch
14
Sasa Kalajdzic
Sasa Kalajdzic
21
Patrick Wimmer
Patrick Wimmer
22
Alexander Prass
Alexander Prass
2
David Affengruber
David Affengruber
3
Kevin Danso
Kevin Danso
5
Stefan Posch
Stefan Posch
8
David Alaba
David Alaba captain
15
Philipp Lienhart
Philipp Lienhart
23
Marco Friedl
Marco Friedl
25
Michael Svoboda
Michael Svoboda
4
Xaver Schlager
Xaver Schlager
9
Marcel Sabitzer
Marcel Sabitzer
17
Carney Chukwuemeka
Carney Chukwuemeka
26
Alessandro Schopf
Alessandro Schopf
16
Phillipp Mwene
Phillipp Mwene
20
Konrad Laimer
Konrad Laimer
18
Romano Schmid
Romano Schmid
24
Paul Wanner
Paul Wanner
6
Nicolas Seiwald
Nicolas Seiwald
10
Florian Grillitsch
Florian Grillitsch
19
Dejan Ljubicic
Dejan Ljubicic
1
Alexander Schlager
Alexander Schlager
12
Florian Wiegele
Florian Wiegele
13
Patrick Pentz
Patrick Pentz
POS AGE HT WT NAT
HLV 68 177 cm 73 kg Đức
Tiền đạo trung tâm 37 192 cm 83 kg Áo
Tiền đạo trung tâm 32 193 cm 91 kg Áo
Tiền đạo trung tâm 29 200 cm 90 kg Áo
Tiền đạo cánh phải 25 182 cm 77 kg Áo
Tiền vệ cánh trái 25 182 cm 72 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 25 185 cm 79 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 27 190 cm 85 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 29 190 cm 82 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 34 180 cm 78 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 30 189 cm 85 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 28 187 cm 82 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 27 195 cm 86 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 28 174 cm 78 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 32 178 cm 76 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 22 188 cm 77 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 32 178 cm 74 kg Áo
Hậu vệ cánh trái 32 170 cm 68 kg Áo
Hậu vệ cánh phải 29 180 cm 72 kg Áo
Tiền vệ tấn công 26 168 cm 73 kg Áo
Tiền vệ tấn công 20 185 cm 75 kg Áo
Tiền vệ phòng ngự 25 180 cm 80 kg Áo
Tiền vệ phòng ngự 30 187 cm 77 kg Áo
Tiền vệ phòng ngự 28 187 cm 74 kg Áo
Thủ môn 30 185 cm 77 kg Áo
Thủ môn 25 205 cm 87 kg Áo
Thủ môn 29 183 cm 80 kg Áo