| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
68 |
177 cm |
73 kg |
Đức |
|
| Tiền đạo trung tâm |
37 |
192 cm |
83 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
193 cm |
91 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
200 cm |
90 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
182 cm |
77 kg |
Áo |
| Tiền vệ cánh trái |
25 |
182 cm |
72 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
185 cm |
79 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
190 cm |
85 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
190 cm |
82 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
180 cm |
78 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
189 cm |
85 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
187 cm |
82 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
195 cm |
86 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
174 cm |
78 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
178 cm |
76 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
77 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
178 cm |
74 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
170 cm |
68 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
180 cm |
72 kg |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
168 cm |
73 kg |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
185 cm |
75 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
180 cm |
80 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
187 cm |
77 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
187 cm |
74 kg |
Áo |
| Thủ môn |
30 |
185 cm |
77 kg |
Áo |
| Thủ môn |
25 |
205 cm |
87 kg |
Áo |
| Thủ môn |
29 |
183 cm |
80 kg |
Áo |