Thông tin
- IrelandQuốc gia
-
27AGE
21/07/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.05
0.24
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31(24.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
Finn Harps |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
UC Dublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|