| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 182 cm | - | Slovenia |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 173 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 178 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 173 cm | 71 kg | Cape Verde |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 184 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 175 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo thứ hai | 21 | 180 cm | - | Ghana |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ cánh trái | 32 | 189 cm | - | Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 183 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 68 kg | Phần Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 191 cm | 82 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 196 cm | - | Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 190 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 174 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 180 cm | - | Angola |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 177 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 18 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 182 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 182 cm | - | Anh |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 178 cm | 70 kg | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 189 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 184 cm | 67 kg | Áo |
| Thủ môn | 33 | 189 cm | 94 kg | Đức |
| Thủ môn | 21 | 190 cm | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 32 | 196 cm | 85 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 21 | - | - | Đảo Síp |

