Apostolos Konstantopoulos info
Thông tin
Jagiellonia Bialystok
Contract Period:
44
- Hy LạpQuốc gia
-
24AGE
02/08/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 11.05(9.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.59(0.28)Sút bóng
(OT)
- 45.47(37.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 1.03Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 2.78Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 20.56(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KVSK Lommel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
2 |
0 |
0 |
0
0
|