Apostolos Stamatelopoulos info
Thông tin
Sydney FC
Contract Period:
80
- Úc,Hy LạpQuốc gia
-
27AGE
09/04/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Scotland
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.93)Sút bóng
(OT)
- 13.57(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.07Đánh đầu thành công
- 25/25GS/GP
- 0.68(0.16)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.2
Thẻ phạt
- 3.28(1.4)Sút bóng
(OT)
- 16.8(12.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.12Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0.32(0.26)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.53(0.63)Sút bóng
(OT)
- 8.26(5.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 12.25(9.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|