Thông tin
Trabzonspor
Contract Period:
58
- Thổ Nhĩ Kỳ,Đan MạchQuốc gia
-
24AGE
19/06/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.63(9.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.75Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.43Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.14(0.29)Sút bóng
(OT)
- 24.71(20.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 3.43Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.14Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 17/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|