Arambagh KS Đội hình

Tên
12
Mohammed Nazim Uddin
Mohammed Nazim Uddin
20
Mohammed Jahedul Alam
Mohammed Jahedul Alam
32
Shakil Ahmad
Shakil Ahmad
44
Shawon Ritchil
Shawon Ritchil
99
Morshedul Islam
Morshedul Islam
3
Kwame Kizito
Kwame Kizito
7
Yaya John Denapo
Yaya John Denapo
 
Haider Awada
Haider Awada
 
Arifur Rahman
Arifur Rahman
 
Khondoker Ashraful Islam
Khondoker Ashraful Islam
4
Nikson Chakma Mui
Nikson Chakma Mui
14
Mohamed Rasel
Mohamed Rasel
15
Akkas Ali
Akkas Ali
18
Md Ratul Hasan
Md Ratul Hasan
26
Mohammed Shawon
Mohammed Shawon
39
Abdullah Junaid Cishty
Abdullah Junaid Cishty
40
Azmol Gazi
Azmol Gazi
69
Mahmudul Hasan Ritu
Mahmudul Hasan Ritu
 
Samor Joy Tanchangy
Samor Joy Tanchangy
70
Didarul Alam
Didarul Alam
13
Shakil Ahamed
Shakil Ahamed
24
Islam Sakhawat
Islam Sakhawat
25
Prosenjit Chakraborty
Prosenjit Chakraborty
27
Abu Taheb Parvez
Abu Taheb Parvez
50
Apu Ahammed
Apu Ahammed
2
Kazi Rahad
Kazi Rahad
 
Bennash Quansah
Bennash Quansah
16
Umor Faruq Mithu
Umor Faruq Mithu
 
Biplu Ahmed
Biplu Ahmed
 
Apurbo Mali
Apurbo Mali
3
Mohammad Rocky
Mohammad Rocky
21
Sadekujaman Fahim
Sadekujaman Fahim
9
Amir Hakim Bappy
Amir Hakim Bappy
20
Shahidul Islam
Shahidul Islam
8
Shadrach Lantei-Mills
Shadrach Lantei-Mills
1
Azad Hossen
Azad Hossen
22
Mohiuddin Ranu
Mohiuddin Ranu
31
Md Salim
Md Salim
POS AGE HT WT NAT
Tiền đạo 32 - - Bangladesh
Tiền đạo 32 - - Bangladesh
Tiền đạo 2025 - - Bangladesh
Tiền đạo 2025 - - Bangladesh
Tiền đạo 2025 - - Bangladesh
Tiền đạo trung tâm 29 189 cm - Ghana
Tiền đạo trung tâm 21 193 cm - Nigeria
Tiền đạo trung tâm 35 185 cm - Liban
Tiền đạo cánh trái 27 - - Bangladesh
Tiền đạo cánh trái 29 - - Bangladesh
Tiền vệ 2025 - - Bangladesh
Tiền vệ 38 - - Bangladesh
Tiền vệ 22 - - Bangladesh
Tiền vệ 2025 - - Bangladesh
Tiền vệ 2025 - - Bangladesh
Tiền vệ 2025 - - Bangladesh
Tiền vệ 2025 - - Bangladesh
Tiền vệ 28 - - Bangladesh
Tiền vệ 25 - - Bangladesh
Tiền vệ cánh trái 30 - - Bangladesh
Hậu vệ 32 - - Bangladesh
Hậu vệ 2025 - - Bangladesh
Hậu vệ 27 - - Ấn Độ
Hậu vệ 22 - - Bangladesh
Hậu vệ 34 - - Bangladesh
Hậu vệ trung tâm 22 - - Bangladesh
Hậu vệ trung tâm 29 189 cm - Ghana
Tiền vệ trung tâm 24 - - Bangladesh
Tiền vệ trung tâm 27 - - Bangladesh
Hậu vệ cánh trái 20 - - Bangladesh
Hậu vệ cánh phải 27 - - Bangladesh
Hậu vệ cánh phải 23 - - Bangladesh
Tiền vệ tấn công 27 - - Bangladesh
Tiền vệ tấn công 22 - - Bangladesh
Tiền vệ phòng ngự 26 180 cm - Ghana
Thủ môn 34 - - Bangladesh
Thủ môn 25 - - Bangladesh
Thủ môn 36 - - Bangladesh