Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
9
- ArmeniaQuốc gia
-
22AGE
16/03/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
BKMA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|